Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tôm thẻ" (1)
tôm thẻ

Tiếng Anh
Danh từsmall shrimp
Tôi chiên tôm thẻ.
I fry small shrimps.
Từ liên quan "tôm thẻ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tôm thẻ" (1)
Tôi chiên tôm thẻ.
I fry small shrimps.
